shopping list

shopping list

She checks her shopping list while standing in the grocery store aisle.

Định nghĩa

Danh từ: "shopping list" một danh sách các mặt hàng cần mua, thường được viết ra trước khi đi mua sắm để tránh quên. Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tập hợp nhiều yêu cầu, mong muốn hoặc nhu cầu khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần viết một danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị.)
  • (Công đoàn đến bàn đàm phán với cả một danh sách dài các yêu cầu.)
  • ( ấy quên danh sách mua sắmnhà, nên phải mua mọi thứ từ trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shopping list of...": dùng để chỉ một danh sách dài đa dạng các thứ.

    • The report included a shopping list of problems that need to be fixed. (Báo cáo bao gồm một danh sách dài các vấn đề cần được khắc phục.)
  • "on the shopping list": nằm trong danh sách cần mua.

    • Milk and bread are on the shopping list. (Sữa bánh mì nằm trong danh sách mua sắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Grocery list: danh sách thực phẩm cần mua (thường dùng thay thế cho "shopping list" khi chỉ mua đồ ăn).

    • I need to check the grocery list before going to the market. (Tôi cần kiểm tra danh sách thực phẩm trước khi đi chợ.)
  • Wish list: danh sách mong muốn (không phải thứ cần mua ngay, thứ muốn trong tương lai).

    • Her birthday wish list included a new laptop and a trip to Paris. (Danh sách mong muốn sinh nhật của ấy bao gồm một máy tính xách tay mới một chuyến đi Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • List of items: danh sách các mặt hàng.
  • Checklist: danh sách kiểm tra (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài mua sắm).
Thành ngữ liên quan
  • "to have a shopping list as long as your arm": một danh sách mua sắm rất dài.
    • She had a shopping list as long as her arm for the holiday party. ( ấy một danh sách mua sắm dài dằng dặc cho bữa tiệc ngày lễ.)